Xét nghiệm chức năng thận gồm những gì? Các chỉ số quan trọng cần biết
Xét nghiệm chức năng thận là gì?
Xét nghiệm chức năng thận là nhóm các xét nghiệm và kiểm tra được sử dụng để đánh giá hoạt động của thận. Thận có nhiệm vụ lọc máu, loại bỏ các chất thải qua nước tiểu, duy trì cân bằng nước và điện giải cũng như tham gia điều hòa huyết áp và sản xuất một số hormone. Khi chức năng thận suy giảm, các chất thải có thể tích tụ trong máu hoặc xuất hiện những thay đổi bất thường trong nước tiểu.
Các xét nghiệm chức năng thận thường tập trung vào việc đánh giá:
- Khả năng lọc của thận.
- Nồng độ một số chất thải trong máu.
- Lượng protein hoặc albumin trong nước tiểu.
- Tình trạng bài tiết và cô đặc nước tiểu.
- Một số bất thường liên quan đến điện giải.
Xét nghiệm chức năng thận gồm những gì?
1. Xét nghiệm creatinine máu
Creatinine là một chất thải được tạo ra chủ yếu từ hoạt động của cơ. Thận có nhiệm vụ lọc creatinine ra khỏi máu và đào thải qua nước tiểu. Khi chức năng lọc của thận suy giảm, nồng độ creatinine trong máu có thể tăng. Tuy nhiên, creatinine không nên được đánh giá riêng lẻ. Chỉ số này có thể chịu ảnh hưởng bởi tuổi, giới tính, khối lượng cơ và một số yếu tố khác. Vì vậy, bác sĩ thường kết hợp creatinine với các chỉ số khác để đánh giá chức năng thận.
2. Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR)
eGFR là chỉ số ước tính khả năng lọc máu của thận. Chỉ số này thường được tính toán dựa trên creatinine máu cùng một số thông tin của người bệnh. eGFR giúp bác sĩ đánh giá mức độ suy giảm chức năng lọc của thận và theo dõi diễn biến theo thời gian. Một kết quả eGFR thấp có thể gợi ý chức năng lọc của thận bị suy giảm, nhưng không nên tự kết luận bệnh chỉ dựa trên một lần xét nghiệm. Bác sĩ cần xem xét kết quả trong bối cảnh sức khỏe tổng thể và các xét nghiệm liên quan.
3. Xét nghiệm ure máu
Ure là sản phẩm cuối của quá trình chuyển hóa protein và được đào thải chủ yếu qua thận.
Khi chức năng thận suy giảm, ure trong máu có thể tăng. Tuy nhiên, nồng độ ure cũng có thể thay đổi do chế độ ăn, tình trạng mất nước, chảy máu đường tiêu hóa hoặc một số yếu tố khác.
Do đó, ure thường được đánh giá cùng creatinine và các chỉ số liên quan thay vì sử dụng độc lập để chẩn đoán bệnh thận.
4. Tổng phân tích nước tiểu
Tổng phân tích nước tiểu là một xét nghiệm thường được sử dụng khi đánh giá sức khỏe thận và đường tiết niệu.
Xét nghiệm có thể cung cấp thông tin về:
- Protein.
- Hồng cầu.
- Bạch cầu.
- Glucose.
- Nitrite.
- Một số đặc điểm khác của nước tiểu.
Sự xuất hiện bất thường của protein hoặc máu trong nước tiểu có thể là dấu hiệu cần được kiểm tra thêm, tùy từng trường hợp.
5. Xét nghiệm albumin niệu
Albumin niệu giúp phát hiện lượng albumin bị bài tiết vào nước tiểu. Ở người khỏe mạnh, lượng albumin trong nước tiểu thường rất thấp.
Tăng albumin niệu có thể là dấu hiệu tổn thương cầu thận và đặc biệt có ý nghĩa trong việc theo dõi những người có nguy cơ mắc bệnh thận mạn, chẳng hạn người mắc đái tháo đường hoặc tăng huyết áp.
Một xét nghiệm thường được sử dụng là tỷ lệ albumin/creatinine niệu (ACR).
6. Điện giải đồ
Thận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra một số chất như:
- Natri.
- Kali.
- Clo.
- Bicarbonate.
Những thay đổi về điện giải có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có suy giảm chức năng thận.
7. Xét nghiệm cystatin C
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định cystatin C để hỗ trợ đánh giá chức năng lọc cầu thận.
Cystatin C có thể được sử dụng trong một số tình huống mà việc đánh giá dựa trên creatinine chưa phản ánh đầy đủ chức năng thận. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng cystatin C riêng lẻ hoặc kết hợp với creatinine.
8. Siêu âm thận – tiết niệu
Bên cạnh xét nghiệm máu và nước tiểu, siêu âm thận – tiết niệu có thể được chỉ định để đánh giá hình thái của thận và đường tiết niệu.
Siêu âm có thể hỗ trợ phát hiện một số bất thường như:
- Sỏi thận.
- Nang thận.
- Giãn đài bể thận.
- Thay đổi kích thước hoặc cấu trúc thận.
- Một số tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu.
Siêu âm đánh giá chủ yếu về hình thái và cấu trúc, do đó không thay thế hoàn toàn các xét nghiệm chức năng thận.
Khi nào nên xét nghiệm chức năng thận?
Không chỉ người đã mắc bệnh thận mới cần kiểm tra chức năng thận. Xét nghiệm có thể được bác sĩ cân nhắc ở những người có yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng nghi ngờ.
Một số trường hợp nên được đánh giá gồm:
- Người mắc tăng huyết áp.
- Người mắc đái tháo đường.
- Người có tiền sử bệnh thận.
- Người có bệnh tim mạch.
- Người sử dụng một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến thận trong thời gian dài.
- Người có kết quả xét nghiệm nước tiểu bất thường.
- Người bị phù không rõ nguyên nhân.
- Tiểu ra máu.
- Nước tiểu có nhiều bọt kéo dài.
- Thay đổi bất thường về số lần hoặc lượng nước tiểu.
Việc có cần xét nghiệm hay không nên được quyết định dựa trên đánh giá của bác sĩ.
Xét nghiệm chức năng thận có cần nhịn ăn không?
Không phải tất cả xét nghiệm chức năng thận đều yêu cầu nhịn ăn.
Một số xét nghiệm máu có thể được thực hiện mà không cần nhịn ăn, nhưng nếu người bệnh đồng thời thực hiện các xét nghiệm khác như đường huyết, mỡ máu thì cơ sở y tế có thể đưa ra yêu cầu chuẩn bị riêng.
Vì vậy, trước khi lấy mẫu, nên hỏi nhân viên y tế về việc có cần nhịn ăn hay không và thời gian nhịn ăn phù hợp.
Xét nghiệm chức năng thận có phát hiện suy thận không?
Các xét nghiệm chức năng thận có thể giúp bác sĩ đánh giá khả năng lọc của thận và phát hiện những dấu hiệu bất thường, nhưng không nên tự chẩn đoán suy thận chỉ dựa trên một chỉ số.
Ví dụ, creatinine tăng có thể liên quan đến suy giảm chức năng thận nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Tương tự, eGFR thấp cần được đánh giá theo thời gian và kết hợp với các dữ liệu lâm sàng.
Để xác định bệnh thận mạn, bác sĩ thường cần xem xét tình trạng bất thường có kéo dài hay không cùng các dấu hiệu tổn thương thận khác.
Xét nghiệm chức năng thận bao nhiêu tiền?
Chi phí xét nghiệm chức năng thận phụ thuộc vào số lượng xét nghiệm được thực hiện, cơ sở y tế và việc người bệnh có cần thực hiện thêm siêu âm hoặc chẩn đoán hình ảnh hay không.
Một gói kiểm tra có thể bao gồm creatinine, ure, điện giải, tổng phân tích nước tiểu và một số xét nghiệm khác. Trong trường hợp cần đánh giá chuyên sâu, bác sĩ có thể chỉ định thêm eGFR, ACR, cystatin C hoặc các phương pháp chẩn đoán phù hợp.
Do bảng giá có thể thay đổi, người bệnh nên liên hệ trực tiếp cơ sở y tế để được tư vấn danh mục và chi phí cụ thể.
Xét nghiệm chức năng thận ở đâu?
Khi lựa chọn cơ sở kiểm tra chức năng thận, người bệnh nên ưu tiên nơi có hệ thống xét nghiệm được kiểm soát chất lượng, bác sĩ có thể đánh giá kết quả và thực hiện thêm các phương pháp chẩn đoán khi cần.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc TCI
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc TCI cung cấp các dịch vụ khám và xét nghiệm phục vụ đánh giá sức khỏe tổng quát cũng như nhiều chuyên khoa. Người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ về mục đích kiểm tra để được tư vấn danh mục xét nghiệm phù hợp.
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc
Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc có hệ thống khám chữa bệnh và xét nghiệm, hỗ trợ kiểm tra sức khỏe và đánh giá nhiều vấn đề liên quan đến thận – tiết niệu. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, nước tiểu hoặc chẩn đoán hình ảnh.
MEDLATEC
MEDLATEC cung cấp nhiều dịch vụ xét nghiệm và chăm sóc sức khỏe. Người có nhu cầu kiểm tra chức năng thận có thể được tư vấn lựa chọn các xét nghiệm phù hợp với mục đích kiểm tra.
Danh mục xét nghiệm, thời gian trả kết quả và chi phí tại mỗi cơ sở có thể thay đổi. Người bệnh nên kiểm tra thông tin trước khi thực hiện.
Cần lưu ý gì trước khi xét nghiệm chức năng thận?
Để kết quả xét nghiệm có giá trị tham khảo tốt, người bệnh nên:
- Thực hiện theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
- Thông báo cho bác sĩ về các bệnh đang mắc.
- Cung cấp danh sách thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Không tự ý ngừng thuốc trước khi xét nghiệm.
- Uống nước theo hướng dẫn, tránh để cơ thể mất nước.
- Nếu cần lấy mẫu nước tiểu, thực hiện đúng cách để hạn chế nguy cơ mẫu bị nhiễm tạp chất.
Đặc biệt, nếu đang có bệnh nền như tăng huyết áp hoặc đái tháo đường, nên theo dõi chức năng thận theo lịch bác sĩ khuyến nghị.
Kết luận
Xét nghiệm chức năng thận gồm những gì? Các kiểm tra thường gặp bao gồm creatinine, eGFR, ure, tổng phân tích nước tiểu, albumin niệu và điện giải. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm cystatin C, siêu âm thận – tiết niệu hoặc các phương pháp chuyên sâu khác. Nếu có yếu tố nguy cơ hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường như phù, tiểu ra máu, thay đổi lượng nước tiểu, nước tiểu nhiều bọt kéo dài, người bệnh nên đi khám để được đánh giá thay vì tự đọc kết quả xét nghiệm và chẩn đoán.