Đọc kết quả xét nghiệm máu: 10 chỉ số quan trọng và cách hiểu cơ bản
Đọc kết quả xét nghiệm máu có khó không?
Xét nghiệm máu là một trong những phương pháp thường được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe, hỗ trợ phát hiện và theo dõi nhiều bệnh lý. Tuy nhiên, khi nhận phiếu kết quả, không ít người gặp khó khăn khi nhìn thấy hàng loạt ký hiệu như Glu, RBC, WBC, Hb, ALT, AST, Creatinin... Biết ý nghĩa cơ bản của các chỉ số có thể giúp bạn hiểu hơn về kết quả của mình. Tuy nhiên, không nên tự chẩn đoán bệnh chỉ dựa vào một chỉ số tăng hoặc giảm. Bác sĩ cần xem xét tổng thể triệu chứng, tiền sử bệnh, kết quả thăm khám và khoảng tham chiếu của từng phòng xét nghiệm.
10 chỉ số xét nghiệm máu cơ bản thường gặp
1. Glucose (Glu) – Đường huyết
Glucose là lượng đường có trong máu, được cơ thể sử dụng làm nguồn năng lượng. Chỉ số glucose thường được sử dụng để đánh giá tình trạng đường huyết và hỗ trợ phát hiện các rối loạn chuyển hóa glucose, trong đó có đái tháo đường. Kết quả glucose cần được đọc dựa trên điều kiện lấy mẫu, chẳng hạn xét nghiệm lúc đói hay sau ăn, cùng khoảng tham chiếu được phòng xét nghiệm cung cấp. MEDLATEC cũng lưu ý rằng chỉ số Glu cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể, không nên chỉ nhìn vào một con số đơn lẻ.
2. RBC – Số lượng hồng cầu

RBC là số lượng hồng cầu trong một thể tích máu nhất định. Hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và đưa một phần carbon dioxide trở lại phổi. RBC tăng hoặc giảm có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau. Để đánh giá thiếu máu, bác sĩ thường không chỉ dựa vào RBC mà còn xem xét Hb, Hct và các chỉ số liên quan khác.
3. Hemoglobin (Hb) – Huyết sắc tố
Hemoglobin là một loại protein nằm trong hồng cầu, có vai trò vận chuyển oxy. Hb thấp có thể là dấu hiệu thiếu máu, nhưng nguyên nhân thiếu máu rất đa dạng. Vì vậy, không nên tự bổ sung sắt chỉ vì thấy chỉ số Hb thấp mà chưa xác định nguyên nhân. Xét nghiệm công thức máu có vai trò đánh giá các tế bào máu và hỗ trợ bác sĩ trong quá trình chẩn đoán.
4. WBC – Số lượng bạch cầu
Bạch cầu tham gia vào hệ thống miễn dịch và bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. WBC tăng hoặc giảm có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau, chẳng hạn nhiễm trùng, viêm, một số bệnh lý về máu hoặc do ảnh hưởng của thuốc. Vì vậy, WBC tăng không đồng nghĩa chắc chắn với nhiễm trùng, và WBC bình thường cũng không có nghĩa cơ thể hoàn toàn không mắc bệnh.
5. Tiểu cầu (PLT)
Tiểu cầu tham gia vào quá trình đông máu và giúp cơ thể kiểm soát chảy máu khi mạch máu bị tổn thương. Số lượng tiểu cầu quá thấp hoặc quá cao đều có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau. Bác sĩ sẽ kết hợp PLT với các chỉ số công thức máu khác và tình trạng lâm sàng để đánh giá.
6. AST (SGOT) – Men gan
AST là một enzyme được tìm thấy ở gan nhưng cũng có ở tim, cơ và một số mô khác. AST tăng có thể gặp khi tế bào ở những cơ quan này bị tổn thương, do đó không thể kết luận chỉ dựa vào AST rằng người bệnh đang mắc bệnh gan. Khi đánh giá chức năng gan, bác sĩ thường xem xét AST cùng ALT và các xét nghiệm khác.
7. ALT (SGPT) – Men gan
ALT là enzyme hiện diện nhiều ở tế bào gan. Khi tế bào gan bị tổn thương, ALT có thể tăng trong máu. Tuy nhiên, ALT tăng cũng không đồng nghĩa với một chẩn đoán cụ thể. Bác sĩ cần xem xét mức độ tăng, triệu chứng, tiền sử sử dụng thuốc, rượu bia và các kết quả xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh liên quan. MEDLATEC liệt kê AST và ALT trong nhóm các chỉ số thường được sử dụng khi đánh giá xét nghiệm sinh hóa máu.
8. GGT – Gamma-glutamyl transferase
GGT là một enzyme liên quan đến gan và đường mật. Chỉ số này có thể được sử dụng cùng các xét nghiệm khác để đánh giá tình trạng gan – mật. GGT tăng có thể gặp trong nhiều tình trạng, vì vậy không nên dùng riêng chỉ số này để xác định nguyên nhân.
9. Creatinin (Cre) – Đánh giá chức năng thận
Creatinin là sản phẩm chuyển hóa được sử dụng phổ biến trong đánh giá chức năng thận. Creatinin máu tăng có thể liên quan đến suy giảm chức năng lọc của thận, nhưng cũng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Vì vậy, bác sĩ có thể cần kết hợp với các thông số khác, chẳng hạn mức lọc cầu thận ước tính (eGFR), để đánh giá toàn diện hơn. MEDLATEC cũng đưa Creatinin vào nhóm chỉ số quan trọng khi đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa máu.
10. Cholesterol – Mỡ máu

Cholesterol là một loại lipid cần thiết cho nhiều hoạt động của cơ thể. Tuy nhiên, rối loạn lipid máu, đặc biệt LDL-C tăng, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Khi kiểm tra mỡ máu, bác sĩ thường đánh giá nhiều thành phần như cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride, thay vì chỉ nhìn vào cholesterol toàn phần. MEDLATEC cũng đề cập HDL-C và LDL-C trong nhóm chỉ số có giá trị khi đánh giá nguy cơ tim mạch.
Vì sao không nên tự kết luận bệnh chỉ từ kết quả xét nghiệm?
Một chỉ số nằm ngoài khoảng tham chiếu chưa chắc đồng nghĩa với việc bạn mắc bệnh.
Kết quả xét nghiệm có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:
- Tuổi và giới tính.
- Thời điểm lấy mẫu.
- Có nhịn ăn hay không.
- Chế độ ăn uống trước xét nghiệm.
- Hoạt động thể chất.
- Thuốc đang sử dụng.
- Tình trạng sức khỏe tại thời điểm lấy mẫu.
- Phương pháp xét nghiệm và khoảng tham chiếu của từng phòng xét nghiệm.
Do đó, khi đọc phiếu kết quả, hãy chú ý khoảng tham chiếu được in ngay trên phiếu thay vì lấy một con số trên Internet để tự so sánh.
Lấy máu xét nghiệm tại MEDLATEC diễn ra như thế nào?
Nếu thực hiện xét nghiệm máu tại MEDLATEC, quy trình lấy máu được thực hiện bởi nhân viên y tế. Theo thông tin MEDLATEC công bố, quy trình xét nghiệm sinh hóa máu gồm lấy máu tĩnh mạch, đưa mẫu vào ống chứa phù hợp, chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm để phân tích và trả kết quả. MEDLATEC cũng cung cấp dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà. Theo thông tin công bố, khách hàng có thể đăng ký lịch và nhân viên y tế đến địa điểm đã hẹn để lấy mẫu.
Trước khi lấy máu cần lưu ý gì?
Không phải mọi xét nghiệm máu đều bắt buộc phải nhịn ăn. Việc có cần nhịn ăn hay không phụ thuộc vào loại xét nghiệm và chỉ định cụ thể. Vì vậy, người bệnh nên thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc cơ sở xét nghiệm. Đặc biệt, không tự ý ngừng thuốc chỉ để chuẩn bị cho xét nghiệm nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn. MEDLATEC cũng lưu ý việc sử dụng một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm và người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng.
Kết luận
Đọc kết quả xét nghiệm máu giúp bạn hiểu sơ bộ tình trạng sức khỏe và biết những chỉ số nào cần trao đổi thêm với bác sĩ. 10 chỉ số thường gặp gồm Glu, RBC, Hb, WBC, PLT, AST, ALT, GGT, Creatinin và Cholesterol. Tuy nhiên, xét nghiệm máu chỉ là một phần trong quá trình đánh giá sức khỏe. Nếu kết quả có chỉ số bất thường, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được giải thích trong bối cảnh cụ thể, thay vì tự chẩn đoán hoặc tự dùng thuốc.